HƯỞNG ỨNG "GIẢI BÁO CHÍ VỀ XÂY DỰNG ĐẢNG (GIẢI BÚA LIỀM VÀNG) TỈNH HƯNG YÊN - LẦN THỨ IV - NĂM 2026"
ĐỂ TỰ SOI, TỰ SỬA TRỞ THÀNH CỘI NGUỒN SỨC MẠNH CỦA ĐẢNG
Có những buổi sinh hoạt chi bộ diễn ra rất đỗi bình thường, đến mức nếu chỉ nhìn qua, người ta khó có thể hình dung rằng chính từ không gian giản dị ấy lại khởi nguồn cho sức mạnh của cả một tổ chức chính trị.
Một căn phòng họp đơn sơ ở nhà văn hóa thôn X, lá cờ Đảng trang nghiêm trên bục hội trường, cuốn sổ nghị quyết đã ngả màu theo năm tháng và những gương mặt đảng viên lặng lẽ ngồi vào vị trí quen thuộc trước giờ họp. Không có những nghi thức cầu kỳ, không có những lời lẽ hoa mỹ, cũng chẳng có ánh đèn của truyền thông hay tiếng vỗ tay của những hội nghị lớn. Nhưng chính nơi ấy, những quyết định quan trọng liên quan đến đời sống của Nhân dân được bàn bạc; những hạn chế trong công tác được nhìn nhận; những khuyết điểm của mỗi cán bộ, đảng viên được soi chiếu bằng tinh thần trách nhiệm và tình đồng chí.

Trong một buổi sinh hoạt như thế, sau khi đánh giá kết quả thực hiện nhiệm vụ tháng, đồng chí Bí thư chi bộ không vội chuyển sang nội dung tiếp theo mà nhẹ nhàng đặt một câu hỏi: "Tháng qua, mỗi đồng chí còn điều gì chưa làm tròn trách nhiệm trước chi bộ và trước Nhân dân?" Câu hỏi ngắn gọn ấy khiến cả căn phòng lắng lại.
Một đảng viên đứng lên tự nhận mình còn chậm trong việc nắm bắt tâm tư của người dân ở địa bàn phụ trách. Một đồng chí khác thẳng thắn nhìn nhận việc tham mưu có lúc còn thiếu chủ động. Có người nhận trách nhiệm vì chưa dành nhiều thời gian xuống các khu vực dân cư và các gia đình được chi bộ phân công, chưa thật sự lắng nghe hết những điều người dân mong mỏi. Những lời tự phê bình không nặng nề, càng không mang tính hình thức. Mỗi lời nói đều xuất phát từ sự trung thực với chính mình và trách nhiệm đối với tổ chức.
Điều đáng quý hơn cả là sau mỗi ý kiến tự kiểm điểm, các đảng viên khác đều góp ý với thái độ chân thành, thẳng thắn nhưng đầy tính xây dựng. Không ai lợi dụng phê bình để hạ thấp đồng chí mình; cũng không ai né tránh vì nể nang hay ngại va chạm. Không khí cuộc họp vì thế không hề căng thẳng mà ngược lại, tạo nên sự đồng thuận, giúp mỗi người nhìn rõ hơn những điều mình cần sửa, những việc mình phải làm tốt hơn trong thời gian tới.
Buổi sinh hoạt hôm ấy kết thúc mà không có một quyết định kỷ luật nào được ban hành, cũng không có vụ việc vi phạm nào phải xử lý. Thế nhưng, giá trị lớn nhất mà buổi họp mang lại, lại không nằm ở những nội dung đã được ghi vào nghị quyết, mà nằm ở sự chuyển biến trong nhận thức của từng đảng viên. Mỗi người ra về với một câu hỏi còn đọng lại trong lòng: Ngày mai, mình sẽ làm gì để xứng đáng hơn với niềm tin của tổ chức và của Nhân dân?
Có lẽ, đó chính là ý nghĩa sâu sắc nhất của tự phê bình và phê bình – một nguyên tắc đã trở thành quy luật phát triển của Đảng ngay từ những ngày đầu thành lập. Chủ tịch Hồ Chí Minh từng căn dặn rằng, một đảng cách mạng muốn mạnh thì phải thường xuyên tự chỉnh đốn; cũng như người ta phải rửa mặt hằng ngày để giữ cho cơ thể sạch sẽ. Lời dạy giản dị ấy không chỉ nói về phương pháp lãnh đạo, mà còn hàm chứa một triết lý sâu sắc: sức mạnh của Đảng không chỉ được tạo nên từ những thắng lợi lớn lao, mà còn được nuôi dưỡng từ khả năng tự nhìn lại mình, tự sửa mình mỗi ngày.
Thực tiễn gần một thế kỷ xây dựng và trưởng thành của Đảng đã chứng minh, không có tổ chức nào luôn hoàn hảo, cũng không có cán bộ nào chưa từng mắc thiếu sót. Điều làm nên bản lĩnh của Đảng không phải là không có khuyết điểm, mà là dám nhìn thẳng vào khuyết điểm, dũng cảm sửa chữa và không để những hạn chế nhỏ tích tụ thành sai phạm lớn. Chính tinh thần ấy đã giúp Đảng nhiều lần vượt qua thử thách, tự đổi mới, tự chỉnh đốn để tiếp tục giữ vững vai trò lãnh đạo đất nước.
Bước vào giai đoạn phát triển mới, khi đất nước đang đẩy mạnh cải cách bộ máy, xây dựng chính quyền số, phát triển kinh tế số và nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ, yêu cầu đối với công tác xây dựng Đảng càng trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Trong bối cảnh đó, việc giữ nghiêm kỷ luật của Đảng là yêu cầu bắt buộc, nhưng xây dựng được ý thức tự giác trong mỗi tổ chức đảng, mỗi cán bộ, đảng viên mới là nền tảng lâu dài. Bởi kỷ luật có thể ngăn chặn hành vi vi phạm, còn tự giác mới ngăn ngừa được nguy cơ vi phạm ngay từ trong suy nghĩ.
Đối với tổ chức cơ sở đảng, nơi trực tiếp gắn bó với đời sống của Nhân dân, tinh thần tự soi, tự sửa càng có ý nghĩa đặc biệt. Mỗi chi bộ là một "tế bào" của Đảng; mỗi đảng viên là một mắt xích tạo nên sức mạnh của tổ chức. Khi từng đảng viên thường xuyên tự kiểm điểm, từng chi bộ chủ động tự chấn chỉnh và từng cấp ủy luôn cầu thị lắng nghe, thì sức mạnh của Đảng sẽ được bồi đắp từ chính nền móng vững chắc nhất. Đó không phải là sức mạnh được tạo ra bởi mệnh lệnh hành chính hay những cuộc kiểm tra đơn thuần, mà là sức mạnh của niềm tin, của trách nhiệm và của văn hóa tự hoàn thiện.
Có thể nói, hành trình xây dựng một tổ chức đảng trong sạch, vững mạnh không bắt đầu từ những nghị quyết lớn hay những cuộc kiểm tra quy mô, mà bắt đầu từ những việc rất bình dị: một lời góp ý chân thành trong sinh hoạt chi bộ, một bản tự kiểm điểm trung thực, một người cán bộ dám nhận trách nhiệm trước tập thể và một chi bộ biết nhìn thẳng vào những điều còn chưa làm được. Chính từ những điều tưởng chừng nhỏ bé ấy, sức mạnh của Đảng được bồi đắp từng ngày, âm thầm nhưng bền bỉ, để mỗi tổ chức cơ sở đảng thực sự trở thành nền móng vững chắc của Đảng, mỗi cán bộ, đảng viên thực sự là người tiên phong, gương mẫu trước Nhân dân.
Và cũng từ đây, câu chuyện về tự soi, tự sửa không còn chỉ là một yêu cầu trong công tác xây dựng Đảng, mà trở thành hành trình gìn giữ danh dự của người đảng viên, gìn giữ uy tín của tổ chức và gìn giữ niềm tin của Nhân dân – nguồn sức mạnh lớn nhất làm nên vị thế và sức sống trường tồn của Đảng Cộng sản Việt Nam.
Câu chuyện trên đặt ra một vấn đề có ý nghĩa sâu xa hơn: Điều gì đã giúp Đảng Cộng sản Việt Nam, sau gần một thế kỷ lãnh đạo cách mạng, vẫn luôn giữ được bản lĩnh chính trị, năng lực lãnh đạo và niềm tin của Nhân dân trước biết bao biến động của lịch sử?
Câu trả lời không chỉ nằm ở đường lối đúng đắn, ở sự hy sinh của biết bao thế hệ cán bộ, đảng viên hay ở những thắng lợi vẻ vang của dân tộc. Điều cốt lõi hơn cả là Đảng luôn có đủ dũng khí để nhìn thẳng vào chính mình, đủ bản lĩnh để sửa chữa những hạn chế, khuyết điểm và đủ quyết tâm để không ngừng tự đổi mới, tự chỉnh đốn. Chính khả năng tự hoàn thiện ấy đã trở thành quy luật tồn tại và phát triển của một đảng cách mạng chân chính.

Sinh thời, Chủ tịch Hồ Chí Minh nhiều lần nhấn mạnh rằng một Đảng muốn mạnh thì phải thường xuyên tự phê bình và phê bình. Người ví tự phê bình như việc "rửa mặt hằng ngày" – một công việc diễn ra thường xuyên, tự nhiên và không thể thiếu. Hình ảnh giản dị ấy hàm chứa một triết lý sâu sắc: cũng như cơ thể con người cần được làm sạch để khỏe mạnh, một tổ chức chính trị muốn giữ được sức sống cũng phải thường xuyên tự gột rửa những biểu hiện trì trệ, chủ quan, quan liêu và xa dân.
Điều đáng quý trong tư tưởng của Chủ tịch Hồ Chí Minh là Người không xem tự phê bình là sự phủ nhận thành quả, càng không coi việc nhận khuyết điểm là biểu hiện của sự yếu kém. Trái lại, dám nhận khuyết điểm mới là biểu hiện của bản lĩnh; dám sửa chữa mới là thước đo của trách nhiệm; và biết tự hoàn thiện mới là nền tảng của sự phát triển bền vững. Một tổ chức chỉ thực sự mạnh khi không tự bằng lòng với chính mình; một người cán bộ chỉ thực sự trưởng thành khi luôn biết hôm nay phải tốt hơn hôm qua.
Nhìn lại lịch sử cách mạng Việt Nam, mỗi giai đoạn phát triển của đất nước đều gắn với những bước tự đổi mới của Đảng. Từ công cuộc đổi mới năm 1986 đến quá trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, từ cải cách hành chính đến sắp xếp tổ chức bộ máy tinh gọn, hiệu lực, hiệu quả, Đảng luôn bắt đầu bằng việc nhìn nhận đúng thực tiễn, đánh giá đúng những hạn chế và mạnh dạn điều chỉnh những nội dung không còn phù hợp. Đó chính là bản lĩnh của một đảng cầm quyền biết lắng nghe cuộc sống và biết tự làm mới mình vì lợi ích của quốc gia, dân tộc.
Những năm gần đây, công tác xây dựng, chỉnh đốn Đảng tiếp tục được đặt ở vị trí then chốt với nhiều chủ trương, quy định và giải pháp đồng bộ. Đặc biệt, yêu cầu xây dựng đội ngũ cán bộ có phẩm chất, năng lực và uy tín; tăng cường kiểm soát quyền lực; phòng, chống tham nhũng, lãng phí, tiêu cực; nâng cao hiệu quả công tác kiểm tra, giám sát... đều hướng đến một mục tiêu thống nhất: xây dựng Đảng thật sự trong sạch, vững mạnh từ gốc. Đó không chỉ là yêu cầu trước mắt mà còn là điều kiện để Đảng giữ vững vai trò lãnh đạo trong bối cảnh đất nước bước vào giai đoạn phát triển mới.
Thực tiễn cho thấy, mọi sai phạm đều không xuất hiện trong một sớm một chiều. Phần lớn bắt đầu từ những biểu hiện rất nhỏ: một chút chủ quan trong công việc, một lần dễ dãi với nguyên tắc, một sự nể nang trong góp ý hay một tâm lý bằng lòng với kết quả đã đạt được. Nếu những biểu hiện ấy được nhắc nhở, uốn nắn kịp thời thì đó chỉ là những hạn chế cần khắc phục. Nhưng nếu thiếu sự tự kiểm điểm, thiếu tinh thần đấu tranh với chính mình và thiếu cơ chế giám sát hiệu quả, những hạn chế nhỏ ấy sẽ từng bước tích tụ, trở thành khuyết điểm, rồi phát triển thành vi phạm.
Chính vì vậy, tự soi, tự sửa không chỉ là một phương pháp lãnh đạo mà còn là cơ chế phòng ngừa hữu hiệu nhất. Đây là quá trình mỗi tổ chức đảng và mỗi cán bộ, đảng viên chủ động nhận diện những nguy cơ ngay từ khi chúng mới manh nha, tự điều chỉnh trước khi tổ chức phải nhắc nhở và tự sửa chữa trước khi khuyết điểm trở thành sai phạm. Giá trị lớn nhất của tự soi, tự sửa không nằm ở việc chỉ ra bao nhiêu hạn chế, mà ở chỗ giúp những hạn chế ấy không còn cơ hội phát triển.
Trong mối quan hệ ấy, công tác kiểm tra, giám sát giữ vai trò đặc biệt quan trọng. Nếu tự soi, tự sửa là sức mạnh nội sinh thì kiểm tra, giám sát chính là cơ chế bảo đảm để sức mạnh ấy được phát huy đúng hướng. Hai yếu tố không tách rời mà bổ sung cho nhau. Không thể chỉ dựa vào sự tự giác mà thiếu kỷ luật; nhưng cũng không thể chỉ dựa vào kỷ luật mà xem nhẹ việc bồi dưỡng ý thức tự giác. Một tổ chức chỉ thật sự bền vững khi kỷ luật trở thành nền nếp và tự giác trở thành văn hóa.
Thực tế ở cơ sở cho thấy, những chi bộ duy trì tốt việc tự kiểm tra, tự đánh giá thường có chất lượng sinh hoạt cao hơn, giải quyết công việc dân chủ hơn và tạo được sự đồng thuận lớn hơn trong cán bộ, đảng viên. Ở đó, tự phê bình và phê bình không còn là thủ tục cuối năm mà trở thành một phần của đời sống tổ chức. Mỗi góp ý chân thành đều được trân trọng; mỗi khuyết điểm được nhìn nhận đều là cơ hội để hoàn thiện; mỗi lần tự sửa mình đều góp thêm một viên gạch xây dựng uy tín của tổ chức.
Có thể nói, sức mạnh của Đảng không chỉ được bảo vệ bằng những quy định nghiêm minh hay những cuộc kiểm tra chặt chẽ. Sâu xa hơn, sức mạnh ấy được nuôi dưỡng từ lòng trung thực của người đảng viên trước chính mình, từ tinh thần dám nhận trách nhiệm của người cán bộ và từ quyết tâm không ngừng tự đổi mới của mỗi tổ chức đảng. Đó là sức mạnh thầm lặng nhưng bền bỉ; không tạo nên những thành tích ồn ào, nhưng lại là nền tảng để Đảng luôn giữ vững bản chất cách mạng và xứng đáng với niềm tin mà Nhân dân gửi gắm.
Bởi vậy, tự soi, tự sửa không chỉ là yêu cầu của công tác xây dựng Đảng hôm nay, mà còn là quy luật phát triển của Đảng trong hôm nay và mai sau. Chừng nào mỗi tổ chức đảng vẫn giữ được tinh thần cầu thị, mỗi cán bộ, đảng viên vẫn thường xuyên tự nhìn lại mình bằng trách nhiệm trước Đảng, trước Nhân dân và trước lương tâm của người cộng sản, thì chừng đó sức sống của Đảng vẫn tiếp tục được bồi đắp, niềm tin của Nhân dân vẫn tiếp tục được vun đắp và sự nghiệp cách mạng vẫn có thêm nguồn động lực để vững bước đi lên.
Lý luận chỉ thực sự có sức sống khi được kiểm nghiệm trong thực tiễn. Những quan điểm của Đảng về xây dựng, chỉnh đốn Đảng; về tự phê bình và phê bình; về kiểm tra, giám sát sẽ chỉ phát huy đầy đủ giá trị khi được chuyển hóa thành hành động cụ thể trong mỗi tổ chức cơ sở đảng, mỗi chi bộ và từng cán bộ, đảng viên. Bởi suy cho cùng, mọi chủ trương đúng đắn nếu không bắt đầu từ cơ sở thì cũng khó đi vào cuộc sống; mọi nghị quyết nếu không được thực hiện bằng tinh thần trách nhiệm của người đảng viên thì cũng khó tạo nên sự chuyển biến thực chất.
Ở cấp cơ sở, chi bộ là nơi gần dân nhất, sát dân nhất và cũng là nơi Nhân dân cảm nhận rõ nhất chất lượng lãnh đạo của Đảng. Mỗi quyết định của chi bộ đều gắn với đời sống hằng ngày của người dân; mỗi việc làm của cán bộ, đảng viên đều tác động trực tiếp đến niềm tin của quần chúng đối với Đảng. Vì vậy, chất lượng của một chi bộ không chỉ được đánh giá qua số lượng nghị quyết đã ban hành hay số cuộc họp đã tổ chức, mà quan trọng hơn là ở khả năng giải quyết những vấn đề phát sinh từ thực tiễn và mức độ hài lòng của Nhân dân.

Sau khi thực hiện chủ trương sắp xếp đơn vị hành chính. Cấp xã, cấp thôn bước vào một giai đoạn phát triển mới với nhiều thời cơ nhưng cũng không ít thách thức. Quy mô địa bàn rộng hơn, dân số đông hơn, số lượng chi bộ và đảng viên tăng lên, nhiệm vụ lãnh đạo toàn diện trên các lĩnh vực cũng nặng nề hơn. Trong bối cảnh ấy, nếu phương thức lãnh đạo vẫn giữ cách làm cũ, nếu sinh hoạt chi bộ vẫn nặng về báo cáo mà thiếu trao đổi, nếu cán bộ chỉ hoàn thành công việc theo thói quen mà thiếu tinh thần tự đổi mới thì rất khó đáp ứng yêu cầu phát triển của địa phương.
Chính từ yêu cầu đó, việc xây dựng văn hóa tự soi, tự sửa trong các tổ chức đảng ở cơ sở càng trở nên cần thiết. Điều đáng mừng là ở nhiều chi bộ, không khí sinh hoạt đã có những chuyển biến tích cực. Thay vì chỉ nghe báo cáo rồi biểu quyết, nhiều cuộc họp đã dành thời gian nhiều hơn để thảo luận những vấn đề còn tồn tại, phân tích nguyên nhân và xác định rõ trách nhiệm của từng cá nhân, từng bộ phận. Không ít đảng viên chủ động nhận phần việc mình chưa làm tốt, mạnh dạn đề xuất giải pháp khắc phục và sẵn sàng tiếp thu góp ý của đồng chí mình.
Những thay đổi ấy tuy không ồn ào nhưng lại mang ý nghĩa rất lớn. Khi một đảng viên dám nhận trách nhiệm trước tập thể, đó là biểu hiện của bản lĩnh. Khi một chi bộ dám nhìn thẳng vào hạn chế của mình, đó là biểu hiện của sức mạnh. Và khi cấp ủy coi việc phát hiện khuyết điểm là để sửa chữa chứ không phải để quy kết, thì tinh thần tự phê bình và phê bình mới thật sự phát huy giá trị vốn có.
Qua thực tiễn công tác, tôi nhận ra rằng rất ít vụ việc phải xử lý kỷ luật xuất phát từ một sai phạm lớn ngay từ đầu. Phần nhiều đều bắt đầu từ những biểu hiện rất nhỏ: một việc làm thiếu chặt chẽ, một quy trình chưa được thực hiện đầy đủ, một sự chủ quan trong quản lý hay một tâm lý nể nang khi góp ý. Nếu những biểu hiện ấy được phát hiện sớm trong sinh hoạt chi bộ, được nhắc nhở kịp thời qua công tác kiểm tra, giám sát thì hoàn toàn có thể ngăn chặn từ gốc. Ngược lại, nếu xem nhẹ hoặc bỏ qua, những thiếu sót nhỏ sẽ dần tích tụ, trở thành khuyết điểm, rồi dẫn đến vi phạm.
Đó cũng là lý do công tác kiểm tra, giám sát ngày càng được đổi mới theo hướng "phòng ngừa là chính, phát hiện từ sớm, xử lý từ gốc". Người làm công tác kiểm tra hôm nay không chỉ đến cơ sở khi đã có dấu hiệu vi phạm, mà còn chủ động nắm tình hình, lắng nghe tâm tư của cán bộ, hướng dẫn thực hiện đúng quy định và đồng hành với các chi bộ trong quá trình khắc phục hạn chế. Kiểm tra vì thế không còn là hoạt động mang tính "hậu kiểm", mà trở thành một kênh hỗ trợ để tổ chức đảng tự hoàn thiện mình.
Thực tiễn cho thấy, khi cấp ủy quan tâm nâng cao chất lượng sinh hoạt chi bộ, phát huy dân chủ, lắng nghe ý kiến đảng viên và Nhân dân, nhiều vấn đề nảy sinh đã được giải quyết ngay từ cơ sở. Những băn khoăn của người dân được phản ánh kịp thời; những khó khăn trong quá trình thực hiện nhiệm vụ được tháo gỡ sớm; những hạn chế trong công tác lãnh đạo được điều chỉnh ngay khi mới xuất hiện. Mỗi chuyển biến ấy tuy nhỏ nhưng khi cộng lại đã tạo nên sự thay đổi về chất trong năng lực lãnh đạo và sức chiến đấu của tổ chức đảng.
Điều đáng quý nhất không phải là các chi bộ không còn khuyết điểm, bởi điều đó là không thực tế. Điều đáng quý là nhiều chi bộ đã hình thành được một tinh thần mới: không né tránh khuyết điểm, không ngại góp ý, không đổ lỗi cho hoàn cảnh và không che giấu những điều còn chưa làm được. Thay vào đó là sự cầu thị, trách nhiệm và quyết tâm sửa mình vì lợi ích chung. Đó chính là dấu hiệu của một tổ chức đang trưởng thành.
Từ những cuộc sinh hoạt chi bộ bình dị đến những cuộc kiểm tra lặng lẽ ở cơ sở, có thể thấy tự soi, tự sửa không phải là khẩu hiệu mang tính vận động, mà đã và đang trở thành phương thức lãnh đạo, phương pháp rèn luyện và văn hóa ứng xử trong nhiều tổ chức đảng. Khi mỗi cán bộ biết tự kiểm điểm trước khi tổ chức phải nhắc nhở; khi mỗi chi bộ biết chủ động khắc phục hạn chế trước khi cấp trên phải kiểm tra; khi công tác kiểm tra trở thành người đồng hành của sự phát triển chứ không chỉ là công cụ xử lý vi phạm, thì sức mạnh của Đảng sẽ được bồi đắp từ chính nền móng vững chắc nhất.
Đó cũng là minh chứng sinh động cho một chân lý giản dị: xây dựng Đảng không bắt đầu từ những điều lớn lao, mà bắt đầu từ sự thay đổi trong nhận thức của mỗi con người; không chỉ được thể hiện ở những nghị quyết quan trọng, mà được khẳng định bằng những việc làm bình dị, bền bỉ trong từng chi bộ. Chính từ những chuyển biến âm thầm ấy, sức sống của Đảng được tiếp thêm mỗi ngày, niềm tin của Nhân dân được vun đắp mỗi ngày và hành trình xây dựng, chỉnh đốn Đảng tiếp tục được nối dài bằng những giá trị bền vững nhất.
Có một thực tế dễ nhận thấy trong đời sống của mọi tổ chức: nơi nào người đứng đầu cầu thị, dám nhận trách nhiệm và sẵn sàng lắng nghe, nơi đó tập thể thường đoàn kết, dân chủ và có sức sống. Ngược lại, nơi nào người lãnh đạo né tránh khuyết điểm, ngại va chạm hoặc chỉ quen nhìn thấy ưu điểm của mình, nơi đó rất khó hình thành môi trường để cấp dưới thẳng thắn góp ý, càng khó tạo nên văn hóa tự phê bình và phê bình đúng nghĩa.
Điều đó cũng đúng đối với tổ chức đảng. Mỗi chi bộ, mỗi đảng bộ đều là một chỉnh thể thống nhất, nhưng chất lượng hoạt động của tổ chức ấy luôn chịu ảnh hưởng rất lớn từ vai trò nêu gương của người đứng đầu. Một lời nói đi đôi với việc làm có sức thuyết phục hơn nhiều bài diễn văn; một hành động dám nhận trách nhiệm có giá trị hơn nhiều lời hứa; và một tấm gương biết tự soi, tự sửa luôn có sức lan tỏa mạnh mẽ hơn bất kỳ sự nhắc nhở nào.

Trong công tác xây dựng Đảng, nêu gương không chỉ là yêu cầu về phẩm chất của người lãnh đạo mà còn là một phương thức lãnh đạo. Khi người đứng đầu nghiêm khắc với chính mình, tổ chức sẽ nghiêm túc với kỷ luật. Khi người đứng đầu biết lắng nghe, tập thể sẽ mạnh dạn phát biểu. Khi người đứng đầu đặt lợi ích chung lên trên lợi ích cá nhân, tinh thần đoàn kết sẽ được củng cố và niềm tin trong tổ chức sẽ ngày càng bền chặt.
Chính vì vậy, tự soi, tự sửa trước hết phải bắt đầu từ người có trách nhiệm cao nhất. Không phải vì họ có nhiều khuyết điểm hơn người khác, mà bởi mỗi hành động của họ đều có sức ảnh hưởng đến cả tập thể. Một người bí thư chi bộ dám công khai nhận trách nhiệm khi công việc chưa đạt yêu cầu sẽ khích lệ đảng viên mạnh dạn nhìn nhận thiếu sót của mình. Một đồng chí cấp ủy sẵn sàng tiếp thu ý kiến trái chiều sẽ tạo nên bầu không khí dân chủ trong sinh hoạt Đảng. Một người lãnh đạo biết nói lời "tôi nhận trách nhiệm" sẽ khiến tập thể hiểu rằng trách nhiệm không phải là gánh nặng của cá nhân, mà là nền tảng của sự trưởng thành.
Thực tiễn nhiều năm qua cho thấy, không ít tổ chức đảng đã có sự chuyển biến rõ nét chỉ từ sự thay đổi trong cách lãnh đạo của người đứng đầu. Khi cấp ủy đổi mới phương pháp điều hành, dành nhiều thời gian đối thoại với đảng viên và Nhân dân, lắng nghe nhiều hơn thay vì chỉ đạo một chiều, những khó khăn được tháo gỡ nhanh hơn, những mâu thuẫn được giải quyết sớm hơn và chất lượng sinh hoạt chi bộ cũng được nâng lên rõ rệt. Điều đó cho thấy, sức mạnh của tổ chức không chỉ đến từ hệ thống quy định, mà còn được khơi nguồn từ văn hóa lãnh đạo.
Tuy nhiên, nêu gương không chỉ là trách nhiệm của người đứng đầu. Mỗi cán bộ, đảng viên đều là một "tấm gương" để quần chúng nhìn vào. Ở cơ sở, người dân nhiều khi không đánh giá Đảng qua những nghị quyết lớn hay những chỉ tiêu phát triển kinh tế - xã hội, mà qua cách ứng xử của cán bộ, qua tinh thần phục vụ Nhân dân, qua thái độ giải quyết công việc hằng ngày. Một lời nói thiếu chuẩn mực, một biểu hiện quan liêu hay một việc làm thiếu trách nhiệm của cán bộ cũng có thể làm giảm sút niềm tin mà tổ chức đã dày công xây dựng.
Bởi vậy, tự soi, tự sửa không thể chỉ dừng lại trong phòng họp hay trên bản kiểm điểm cuối năm. Điều quan trọng hơn là mỗi cán bộ phải biết soi mình trong từng công việc cụ thể, trong từng quyết định và trong từng mối quan hệ với Nhân dân. Mỗi lần tiếp dân, mỗi hồ sơ được giải quyết, mỗi việc làm vì cộng đồng đều là cơ hội để người đảng viên tự hỏi: mình đã thực sự làm hết trách nhiệm chưa, đã đặt lợi ích của Nhân dân lên trên lợi ích cá nhân chưa, đã xứng đáng với lời tuyên thệ khi đứng vào hàng ngũ của Đảng chưa?
Đối với người làm công tác kiểm tra, yêu cầu ấy càng trở nên nghiêm khắc hơn. Kiểm tra người khác trước hết phải biết kiểm tra chính mình. Muốn bảo vệ sự nghiêm minh của kỷ luật Đảng thì bản thân cán bộ kiểm tra phải giữ được sự công tâm, khách quan và trong sạch. Mỗi kết luận kiểm tra không chỉ phản ánh trình độ chuyên môn mà còn thể hiện bản lĩnh chính trị và đạo đức nghề nghiệp của người thực hiện. Chỉ khi thật sự vô tư, khách quan và đặt lợi ích của Đảng lên trên mọi lợi ích khác, công tác kiểm tra mới có đủ sức thuyết phục và nhận được sự đồng thuận của cán bộ, đảng viên.
Qua thực tiễn công tác, tôi càng thấm thía rằng nhiều chuyển biến tích cực không bắt đầu từ một cuộc kiểm tra quy mô hay một quyết định xử lý nghiêm khắc, mà bắt đầu từ sự thay đổi trong nhận thức của người cán bộ. Khi họ tự nhận ra điều cần sửa, tự điều chỉnh phương pháp làm việc và tự nâng cao trách nhiệm của mình thì hiệu quả mang lại bền vững hơn bất kỳ sự tác động nào từ bên ngoài. Đó chính là giá trị sâu sắc nhất của tự soi, tự sửa.
Một tổ chức chỉ thật sự mạnh khi mỗi thành viên đều coi việc tự hoàn thiện là trách nhiệm thường xuyên của mình. Một chi bộ chỉ thật sự trong sạch khi người đứng đầu biết nêu gương bằng hành động, đảng viên biết góp ý bằng tinh thần xây dựng và mọi ý kiến đều hướng đến mục tiêu chung là làm cho tổ chức tốt hơn. Khi đó, tự phê bình và phê bình không còn là áp lực, mà trở thành nhu cầu tự thân; kiểm tra, giám sát không còn bị nhìn nhận như sự "kiểm soát", mà được hiểu đúng là cơ chế giúp tổ chức phát triển lành mạnh.
Có thể nói, sức mạnh của Đảng không chỉ được gìn giữ bằng kỷ luật nghiêm minh, mà còn được lan tỏa từ những tấm gương bình dị của những người biết sống có trách nhiệm với chính mình, với tổ chức và với Nhân dân. Khi người đứng đầu dám tự soi trước tập thể, khi mỗi cán bộ, đảng viên tự sửa mình trước khi được nhắc nhở và khi tinh thần nêu gương trở thành văn hóa trong mỗi tổ chức đảng, thì công tác xây dựng, chỉnh đốn Đảng sẽ không còn chỉ là nhiệm vụ của cấp ủy hay của cơ quan kiểm tra, mà sẽ trở thành ý thức tự giác của toàn Đảng.
Đó cũng là con đường bền vững nhất để xây dựng một tổ chức đảng trong sạch, vững mạnh từ gốc; để mỗi chi bộ thực sự là hạt nhân chính trị ở cơ sở; để mỗi cán bộ, đảng viên luôn giữ vững phẩm chất của người cộng sản và để niềm tin của Nhân dân đối với Đảng không ngừng được bồi đắp bằng những việc làm cụ thể, chân thành và đầy trách nhiệm mỗi ngày.
Mọi tổ chức đều có thể xây dựng những quy định chặt chẽ để quản lý con người. Nhưng không phải tổ chức nào cũng tạo dựng được một nền văn hóa mà ở đó mỗi thành viên tự giác điều chỉnh hành vi của mình trước khi có sự nhắc nhở của tổ chức. Đó là sự khác biệt giữa quản lý bằng mệnh lệnh và dẫn dắt bằng giá trị; giữa việc chấp hành vì quy định và hành động bằng trách nhiệm, danh dự và niềm tin.

Đối với Đảng Cộng sản Việt Nam, tự soi, tự sửa không chỉ là một phương pháp trong công tác xây dựng Đảng mà phải trở thành một giá trị văn hóa, một chuẩn mực ứng xử chính trị của mỗi tổ chức đảng và mỗi cán bộ, đảng viên. Bởi chỉ khi tự giác trở thành thói quen, tự phê bình trở thành nhu cầu và trách nhiệm trở thành động lực, thì sức mạnh của Đảng mới được bồi đắp từ chính nội lực của mình.
Điều đáng quý của một tổ chức không phải là không có khuyết điểm, mà là luôn biết nhận diện khuyết điểm để sửa chữa. Một chi bộ mạnh không phải là chi bộ không bao giờ xảy ra thiếu sót, mà là chi bộ không để những thiếu sót kéo dài. Một người cán bộ bản lĩnh không phải là người chưa từng mắc sai lầm, mà là người dám đối diện với sai lầm của mình, dám chịu trách nhiệm và kiên quyết sửa chữa. Chính tinh thần ấy làm nên phẩm chất của người cộng sản và tạo nên sức sống của tổ chức đảng.
Thực tiễn đã nhiều lần chứng minh rằng, những tổ chức đảng giữ được sự đoàn kết, ổn định và phát triển bền vững thường không phải là những nơi ít khó khăn hơn, mà là những nơi có văn hóa đối thoại, văn hóa lắng nghe và văn hóa tự điều chỉnh. Ở đó, góp ý không bị hiểu là phê phán; tự phê bình không bị xem là yếu kém; nhận trách nhiệm không đồng nghĩa với mất uy tín. Trái lại, sự trung thực được trân trọng, tinh thần cầu thị được khuyến khích và việc dám sửa mình được coi là biểu hiện của bản lĩnh chính trị.
Một tổ chức đảng sẽ rất khó phát triển nếu trong sinh hoạt vẫn còn tâm lý nể nang, né tránh, "thấy đúng không bảo vệ, thấy sai không đấu tranh". Khi những lời góp ý chân thành không được lắng nghe, khi những hạn chế được che giấu vì sợ mất thành tích hoặc sợ va chạm, thì những khuyết điểm nhỏ sẽ dần tích tụ thành những vấn đề lớn. Bởi vậy, xây dựng văn hóa tự soi, tự sửa trước hết là xây dựng một môi trường mà ở đó sự thật luôn được tôn trọng, trách nhiệm luôn được đề cao và mọi góp ý đều hướng đến mục tiêu làm cho tổ chức ngày càng tốt hơn.
Trong bối cảnh hiện nay, khi đất nước đang đẩy mạnh chuyển đổi số, cải cách hành chính, sắp xếp tổ chức bộ máy theo hướng tinh gọn, hiệu lực, hiệu quả và xây dựng đội ngũ cán bộ đáp ứng yêu cầu của thời kỳ phát triển mới, yêu cầu đối với công tác xây dựng Đảng càng trở nên toàn diện hơn. Những thách thức mới đòi hỏi mỗi tổ chức đảng không chỉ thực hiện đúng quy định, mà còn phải đổi mới tư duy, đổi mới phương pháp lãnh đạo và không ngừng nâng cao năng lực tự hoàn thiện.
Nhìn từ mỗi chi bộ, sức mạnh được bắt đầu từ những việc rất bình dị: một cuộc họp mà mọi ý kiến đều được lắng nghe; một người đứng đầu dám nhận trách nhiệm; một đảng viên sẵn sàng sửa chữa thiếu sót; một cán bộ kiểm tra kiên trì hướng dẫn cơ sở thay vì chỉ chờ xử lý sai phạm. Những điều tưởng như nhỏ bé ấy, khi được bền bỉ vun đắp qua thời gian, sẽ hình thành nên một nền văn hóa của trách nhiệm, của sự liêm chính và của tinh thần phụng sự.
Có thể nói, xây dựng văn hóa tự soi, tự sửa chính là xây dựng sức mạnh nội sinh của Đảng. Đó là sức mạnh không thể đo bằng số lượng văn bản, số cuộc kiểm tra hay số vụ việc được xử lý, mà được đo bằng chất lượng của đội ngũ cán bộ, bằng sự trong sạch của tổ chức và bằng niềm tin mà Nhân dân dành cho Đảng. Khi mỗi cán bộ, đảng viên đều coi việc tự hoàn thiện là trách nhiệm suốt đời; khi mỗi tổ chức đảng đều lấy tinh thần cầu thị làm nền tảng cho mọi hoạt động; khi công tác kiểm tra thực sự trở thành người bạn đồng hành của sự phát triển, thì công cuộc xây dựng, chỉnh đốn Đảng sẽ có được nguồn sức mạnh bền vững nhất.
Đó cũng là tiền đề để Đảng ta tiếp tục vững vàng trên con đường đổi mới, giữ vững vai trò lãnh đạo trong mọi hoàn cảnh và không ngừng củng cố niềm tin của Nhân dân. Bởi hơn bất cứ điều gì, một Đảng biết tự soi mình, biết tự sửa mình và biết không ngừng hoàn thiện mình sẽ luôn có đủ bản lĩnh để dẫn dắt đất nước đi tới tương lai.

Có những giá trị không được tạo nên trong một ngày, cũng không thể được gìn giữ chỉ bằng những lời hô hào hay những khẩu hiệu đẹp. Niềm tin đối với Đảng cũng vậy. Đó là kết quả của cả một quá trình bền bỉ vun đắp bằng bản lĩnh chính trị, bằng sự hy sinh của nhiều thế hệ cán bộ, đảng viên và bằng tinh thần không ngừng tự đổi mới, tự chỉnh đốn để luôn xứng đáng với vai trò lãnh đạo đất nước.
Nhìn lại gần một thế kỷ đồng hành cùng dân tộc, Đảng Cộng sản Việt Nam đã đi qua biết bao bước ngoặt của lịch sử. Từ những năm tháng đấu tranh giành độc lập dân tộc đến công cuộc đổi mới và hội nhập hôm nay, mỗi thành tựu đều được đánh đổi bằng trí tuệ, mồ hôi, xương máu và sự cống hiến của biết bao thế hệ người cộng sản. Nhưng có lẽ, điều làm nên sức sống trường tồn của Đảng không chỉ là những chiến công vẻ vang, mà còn là khả năng dũng cảm nhìn thẳng vào chính mình, kiên quyết sửa chữa những hạn chế và không ngừng hoàn thiện để đáp ứng yêu cầu của từng giai đoạn cách mạng.
Đó là bản lĩnh của một đảng cách mạng chân chính. Một đảng không tự bằng lòng với những gì đã đạt được, không né tránh khuyết điểm, không che giấu sự thật và luôn đặt lợi ích của Tổ quốc, của Nhân dân lên trên hết. Chính bản lĩnh ấy đã tạo nên sức mạnh nội sinh của Đảng; là nền tảng để Đảng vượt qua những thử thách khắc nghiệt nhất và tiếp tục dẫn dắt dân tộc vững bước trên con đường phát triển.
Ngày nay, khi đất nước đang bước vào giai đoạn phát triển mới với khát vọng xây dựng một Việt Nam hùng cường, phồn vinh và hạnh phúc, yêu cầu đối với công tác xây dựng Đảng càng trở nên cấp thiết. Bộ máy được sắp xếp tinh gọn hơn, phương thức lãnh đạo tiếp tục đổi mới, chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, kỳ vọng của Nhân dân ngày càng cao hơn. Trong bối cảnh đó, mỗi tổ chức đảng càng phải giữ vững bản lĩnh chính trị, mỗi cán bộ, đảng viên càng phải thường xuyên rèn luyện phẩm chất, đạo đức và năng lực công tác, để đủ sức gánh vác những nhiệm vụ mà Đảng và Nhân dân giao phó.
Nhưng suy cho cùng, mọi chủ trương lớn đều phải bắt đầu từ những việc làm cụ thể. Một Đảng trong sạch, vững mạnh không được tạo nên từ những văn kiện hay nghị quyết đơn thuần, mà được xây dựng từ hàng triệu việc làm bình dị của mỗi cán bộ, đảng viên trong cuộc sống hằng ngày. Đó là một người bí thư chi bộ dám nhận trách nhiệm trước tập thể; một đảng viên thẳng thắn tự phê bình trước đồng chí của mình; một cán bộ tận tụy giải quyết công việc của Nhân dân với tinh thần phục vụ; một cuộc kiểm tra được thực hiện công tâm, khách quan và trách nhiệm; hay một lời góp ý chân thành giúp đồng chí mình kịp thời sửa chữa thiếu sót.
Có người từng nói rằng, sức mạnh của một dân tộc bắt đầu từ niềm tin của Nhân dân. Với Đảng ta, điều ấy càng đúng hơn bao giờ hết. Niềm tin của Nhân dân không đến từ những lời hứa, mà được hình thành từ những việc làm cụ thể; không được xây dựng bằng những thành tích nhất thời, mà bằng sự liêm chính, tận tụy và trách nhiệm của từng cán bộ, đảng viên. Mỗi lần một cán bộ dũng cảm nhận khuyết điểm, mỗi lần một chi bộ chủ động khắc phục hạn chế, mỗi lần một tổ chức đảng vượt qua chính mình, là thêm một lần niềm tin ấy được bồi đắp.
Con đường phía trước chắc chắn còn nhiều khó khăn, thách thức. Nhưng lịch sử đã chứng minh rằng, một Đảng biết tự đổi mới sẽ không ngừng phát triển; một Đảng biết tự chỉnh đốn sẽ luôn giữ được sức chiến đấu; và một Đảng biết thường xuyên tự soi, tự sửa sẽ luôn giữ được niềm tin của Nhân dân. Đó không chỉ là bài học được đúc kết từ thực tiễn cách mạng Việt Nam, mà còn là quy luật bảo đảm cho sự trường tồn của một đảng cầm quyền cách mạng.
Khép lại bài viết này, chúng ta lại nhớ đến hình ảnh những buổi sinh hoạt chi bộ bình dị nơi cơ sở – nơi không có những diễn đàn lớn, không có những lời lẽ hoa mỹ, nhưng lại là nơi những giá trị cốt lõi của Đảng được gìn giữ mỗi ngày. Từ những bản tự kiểm điểm viết bằng sự trung thực, từ những lời góp ý xuất phát từ tình đồng chí, từ những cuộc kiểm tra được thực hiện với tinh thần công tâm, trách nhiệm và từ những con người lặng lẽ cống hiến không ngừng nghỉ, sức mạnh của Đảng được bồi đắp từng ngày, âm thầm nhưng bền vững.
Và có lẽ, đó cũng là thông điệp mà mỗi người làm công tác kiểm tra hôm nay luôn tự nhắc mình: giữ gìn kỷ luật của Đảng trước hết là giữ gìn danh dự của người đảng viên; xây dựng tổ chức đảng trước hết là xây dựng chính bản thân mình; còn tự soi, tự sửa không phải là đích đến, mà là hành trình suốt đời của mỗi người cộng sản để Đảng ta mãi mãi trong sạch, vững mạnh, xứng đáng với niềm tin yêu và sự kỳ vọng của Nhân dân./.
